ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "phụ huynh" (1件)
phụ huynh

日本語
名両親
Phụ huynh đang đón con.
両親が子どもを迎えに来る。
類語検索結果 "phụ huynh" (2件)
buổi họp phụ huynh

日本語
名保護者会
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
họp phụ huynh

日本語
名保護者会
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
フレーズ検索結果 "phụ huynh" (5件)
Phụ huynh đang đón con.
両親が子どもを迎えに来る。
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
医師は保護者に子供を観察するよう推奨しています。
Phụ huynh nên khuyến khích trẻ tham gia hoạt động thể chất.
保護者は子どもが身体活動に参加するよう奨励すべきです。
