translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "phụ huynh" (1件)
phụ huynh
play
日本語 両親
Phụ huynh đang đón con.
両親が子どもを迎えに来る。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "phụ huynh" (2件)
buổi họp phụ huynh
play
日本語 保護者会
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
マイ単語
họp phụ huynh
play
日本語 保護者会
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "phụ huynh" (4件)
Phụ huynh đang đón con.
両親が子どもを迎えに来る。
Ngày mai có buổi họp phụ huynh.
明日は保護者会がある。
Hôm nay có họp phụ huynh.
今日は保護者会がある。
Bác sĩ khuyến cáo phụ huynh theo dõi trẻ.
医師は保護者に子供を観察するよう推奨しています。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)